Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sewer”

137 câu thật có từ sewer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sewer nghĩa là cống thoát nước. sewer là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a waste pipe that carries away sewage or surface water. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sewer

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Where possible, wastes from Federal establishments should be channeled into municipal sewer systems.

    Từ trong câu: sewer, possible, waste, federal, establishment, channel, system

    United States. Department of the Interior, The Nation's River: A report on the Potomac From the U.S. Department of the Interior. Nguồn: Project Gutenberg #20503. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It should also be a question as to the kind of sewer to be adopted.

    Từ trong câu: sewer, question, kind, adopt

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The city says this should reduce sewer overflows, improve water quality, and create new green space.

    Từ trong câu: sewer, city, reduce, improve, water, quality, create, new

    «Harlem River», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1280586 (bản sửa đổi 10976763). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Sewer rats, he admits, are not the very worst of the race, but even they should be slain wherever they may be caught.

    Từ trong câu: sewer, rat, admit, bad, race, even, wherever, catch

    Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #31455. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sewer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
awm sewer47 lần
aw'm sewer8 lần
engirdling sewer6 lần
sewer gas75 lần
montmartre sewer8 lần
sewer overflows6 lần
sewer aw22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sewer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sewer trong kho câu?
Kho câu có 137 câu có từ sewer hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sewer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sewer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sewer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sewer: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (8 câu), There is và there are (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.