E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “severe”

610 câu thật có từ severe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: severe nghĩa là nghiêm trọng. severe là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: intensely or extremely bad or unpleasant in degree or quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ severe

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Except during very severe winters the old leaves remain until the early spring leaves are well formed, so that the bush is always green.

    Từ trong câu: severe, winter, spring, bush, green, except, old, leave

    William S. Furneaux, Field and Woodland Plants. Nguồn: Project Gutenberg #42696. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Their manners and customs are simple and severe and little has changed in modern life from that of their great-great-great-grandfathers.

    Từ trong câu: grandfather, manner, custom, simple, severe, little, change, modern

    Francis W., 1851-1919 [Editor] Halsey, Seeing Europe with Famous Authors, Volume 4 France and the Netherlands, Part 2. Nguồn: Project Gutenberg #11898. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Extremely dry weather, and difficult wind conditions, have caused severe difficulties in fighting the fire.

    Từ trong câu: extremely, dry, weather, difficult, wind, condition, cause, severe

    «Large forest fire continues to burn into third day in southern Norway», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=107992 (bản sửa đổi 4821075). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng severe

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
severe punishment877 lần
severe illness648 lần
severe trial485 lần
severe blow616 lần
severe penalties238 lần
severe shock333 lần
severe wound373 lần
severe struggle374 lần
severe headache204 lần
severe test285 lần
severe reprimand159 lần
severe wounds222 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ severe

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ severe trong kho câu?
Kho câu có 610 câu có từ severe hoặc các dạng của từ, trích từ 541 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ severe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ severe gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 241 câu, rồi Bậc B2 với 122 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ severe?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ severe: Câu phủ định (60 câu), Quá khứ đơn (54 câu), can và could (53 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.