E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: severe

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “severe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

severe punishmentlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 877 lần
severe illnesslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 648 lần
severe triallogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 485 lần
severe blowlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 616 lần
severe penaltieslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
severe shocklogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
severe woundlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 373 lần
severe strugglelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
severe headachelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
severe testlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
severe reprimandlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
severe woundslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần

Đối chiếu cách dùng của severe

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.