Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “scarlet”

321 câu thật có từ scarlet hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: scarlet nghĩa là màu đỏ tươi. scarlet là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a variable color that is vivid red but sometimes with an orange tinge. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ scarlet

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

Từ hay đi cùng scarlet

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
scarlet fever954 lần
scarlet berries189 lần
scarlet geraniums136 lần
scarlet cloak317 lần
blushed scarlet207 lần
scarlet cloth457 lần
scarlet coats155 lần
flushed scarlet224 lần
scarlet poppies95 lần
scarlet tanager84 lần
scarlet coat333 lần
vivid scarlet136 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ scarlet

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ scarlet trong kho câu?
Kho câu có 321 câu có từ scarlet hoặc các dạng của từ, trích từ 194 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.