E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rocket”

181 câu thật có từ rocket hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rocket nghĩa là tên lửa. rocket là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: any vehicle self-propelled by a rocket engine. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rocket

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • If anything serious really happened, the lines were always broken at once, and there remained only the rockets and coloured lights.

    Từ trong câu: rocket, anything, serious, really, happen, line, always, break

    John David Hills, The Fifth Leicestershire A Record of the 1/5th Battalion the Leicestershire Regiment, T.F., During the War, 1914-1919.. Nguồn: Project Gutenberg #17369. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Those rockets that you see going up from all points of the horizon are a daily amusement in which the Bengalese take much delight.

    Từ trong câu: rocket, see, go, up, point, horizon, daily, amusement

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The father was about eleven feet long, stuffed with straw, and with rockets put in unexpected places.

    Từ trong câu: unexpected, rocket, stuffed, father, eleven, foot, long, stuff

    A. P. I. S., With the Ulster Division in France A Story of the 11th Battalion Royal Irish Rifles (South Antrim Volunteers), From Bordon to Thiepval.. Nguồn: Project Gutenberg #43969. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rocket

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
congreve rocket62 lần
rocket launcher50 lần
rocket nozzle49 lần
rocket propelled51 lần
rocket fludd42 lần
team rocket237 lần
rocket launchers32 lần
rocket apparatus61 lần
rocket engines64 lần
chemical rocket73 lần
rocket boosters26 lần
carrier rocket43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rocket

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rocket trong kho câu?
Kho câu có 181 câu có từ rocket hoặc các dạng của từ, trích từ 145 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rocket xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rocket gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc B2 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rocket?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rocket: Câu phủ định (17 câu), Quá khứ đơn (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.