Cụm từ đi cùng với: rocket
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “rocket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
congreve rocketlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
rocket launcherlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
rocket nozzlelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
rocket propelledlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
rocket fluddlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
team rocketlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
rocket launcherslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
rocket apparatuslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
rocket engineslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
chemical rocketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
rocket boosterslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
carrier rocketlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của rocket
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.