E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “replication”

69 câu thật có từ replication hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: replication nghĩa là sự sao chép. replication là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making copies. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ replication

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Self-replication is how a thing might make a copy of itself.

    Từ trong câu: replication, self, thing, make, copy, itself

    «Self-replication», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=86866 (bản sửa đổi 9316006). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • During replication, long segments of DNA might be duplicated or removed.

    Từ trong câu: replication, long, segment, dna, duplicate, remove

    «Cognitive Science: An Introduction/What is evolution?», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=362326 (bản sửa đổi 4112908). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The replication or engineering this human approach on a computer circuitry may be difficult.

    Từ trong câu: circuitry, replication, engineer, human, approach, computer, difficult

    «Models and Theories in Human-Computer Interaction/Framework: Computer as Human, Human as Computer: Perception-Input, Thinking- Processing, Action- Output», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=361927 (bản sửa đổi 4488317). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng replication

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dna replication261 lần
viral replication43 lần
mtdna replication16 lần
replication fork59 lần
replication initiation17 lần
prion replication6 lần
replication transcription13 lần
genome replication8 lần
replication origins8 lần
origins of replication8 lần
replication forks14 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ replication

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ replication trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ replication hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ replication xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ replication gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B1 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ replication?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ replication: can và could (8 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.