Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng học thuật số 86

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “having a quality that thrusts itself into attention”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. There was no german that morning, and the hotel band was going through its _____ for the benefit of a champagne party on the lawn.

Đang tải đề...