Câu tiếng Anh có từ “railroad”
483 câu thật có từ railroad hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: railroad nghĩa là đường sắt. railroad là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ railroad
Danh sách câu dẫn chứng (483 câu)
After her death, the family continued to live in South Macon where the father was employed as overseer for a crew at the Railroad yard.
Từ trong câu: overseer, death, family, continue, live, south, father, employ
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1 · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Thinking they had a convert, the Soviet Commissar gave Father Roach his freedom and sent him through the lines at the railroad front in April.
Từ trong câu: april, convert, soviet, think, give, father, freedom, send
Joel R. Moore, The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919 · Tiếng Anh · en-US · PD-US
It is not only the terminus of the two great trans-continental lines before mentioned, but is also the starting-point of the Utah Central and Utah Northern railroads.
Từ trong câu: trans, great, continental, line, mention, start, point, central
John Algernon Owens, Sword and Pen Ventures and Adventures of Willard Glazier · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Từ hay đi cùng railroad
Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| pacific railroad | 750 lần |
| railroad station | 702 lần |
| railroad track | 376 lần |
| railroad tracks | 200 lần |
| ohio railroad | 171 lần |
| underground railroad | 141 lần |
| transcontinental railroad | 87 lần |
| railroad depot | 104 lần |
| pennsylvania railroad | 105 lần |
| railroad companies | 173 lần |
| railroad bridge | 287 lần |
| central railroad | 184 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ railroad
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ railroad trong kho câu?
- Kho câu có 483 câu có từ railroad hoặc các dạng của từ, trích từ 345 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ railroad xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ railroad gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 150 câu, rồi Bậc C1 với 142 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ railroad?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ railroad: Quá khứ đơn (55 câu), Câu phủ định (36 câu), Hiện tại hoàn thành (36 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.