Câu tiếng Anh có từ “liberation”
134 câu thật có từ liberation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: liberation nghĩa là giải phóng. liberation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of liberating someone or something. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ liberation
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Such liberation should extend as far as possible to every country in Europe whose right has been violated.
Từ trong câu: liberation, extend, far, possible, every, country, right, violate
Various, New York Times Current History: The European War, Vol 1, No. 1 From the Beginning to March, 1915, With Index. Nguồn: Project Gutenberg #13635. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Should this treaty be ratified, it will secure in future the liberation of all Central America from any kind of foreign aggression.
Từ trong câu: liberation, treaty, secure, future, central, kind, foreign
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 5, part 1: Presidents Taylor and Fillmore. Nguồn: Project Gutenberg #10951. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The following day we appointed a real feast day when all the British prisoners should take part in celebrating the promise of my liberation.
Từ trong câu: liberation, follow, day, appoint, real, feast, prisoner, take
Henri Béland, My Three Years in a German Prison. Nguồn: Project Gutenberg #49350. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng liberation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| palestine liberation | 53 lần |
| bangladesh liberation | 27 lần |
| liberation tigers | 35 lần |
| people's liberation | 56 lần |
| palestinian liberation | 15 lần |
| liberation of palestine | 20 lần |
| sudan liberation | 12 lần |
| liberation organization | 63 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ liberation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ liberation trong kho câu?
- Kho câu có 134 câu có từ liberation hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ liberation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ liberation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ liberation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ liberation: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Tương lai với will (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.