Câu tiếng Anh có từ “leopard”
112 câu thật có từ leopard hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: leopard nghĩa là báo. leopard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the pelt of a leopard. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ leopard
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
She has also tried studying elephants and leopards.
Từ trong câu: leopard, try, study, elephant
«Rebecca Hui», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=889308 (bản sửa đổi 10955035). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
These consist of lions, leopards, tigers, eagles, vultures, and such other wild creatures as foreign princes or sea-officers have presented to the British kings and queens.
Từ trong câu: leopard, consist, lion, tiger, eagle, wild, creature, foreign
Manoel, Don Gonzales, London in 1731. Nguồn: Project Gutenberg #2822. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I have heard that in the island of Hainan a certain breed exists which is very good for hunting leopards and wild boar, but this I cannot guarantee.
Từ trong câu: leopard, hear, island, certain, breed, exist, good, hunt
Oliver George Ready, Life and sport in China Second Edition. Nguồn: Project Gutenberg #26412. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The Amur leopards are endangered because they have been hunted for their fur.
Báo hoa mai Amur đang có nguy cơ tuyệt chủng vì chúng bị săn lùng để lấy lông.
Từ trong câu: endangered, fur, leopard, endanger, because, hunt
«Amur leopard», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=343341 (bản sửa đổi 10898661). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng leopard
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| leopard gecko | 33 lần |
| leopard geckos | 24 lần |
| tigers leopard | 42 lần |
| leopard skins | 97 lần |
| spotted leopard | 39 lần |
| leopard skin | 210 lần |
| lions leopard | 48 lần |
| winged leopard | 27 lần |
| couchant leopard | 10 lần |
| amur leopard | 9 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ leopard
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ leopard trong kho câu?
- Kho câu có 112 câu có từ leopard hoặc các dạng của từ, trích từ 94 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ leopard xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ leopard gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ leopard?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ leopard: Câu phủ định (11 câu), Quá khứ đơn (9 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.