E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hey”

112 câu thật có từ hey hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hey nghĩa là này, chào (thán từ gọi sự chú ý hoặc chào hỏi thân mật). hey là một thán từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: used to attract attention, express surprise, interest, or greet someone INFORMALLY. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hey

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • His voice echoed through Parliament, as in his hey-day he discussed public matters.

    Từ trong câu: echo, hey, voice, parliament, day, discuss, public, matter

    George H. Ham, Reminiscences of a Raconteur, Between the '40s and the '20s. Nguồn: Project Gutenberg #59962. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • But every single group has that same quality of apparent spontaneity--"Hey, gang!

    Từ trong câu: spontaneity, hey, every, single, group, quality, apparent, gang

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • I take my finger--and hey! presto!--a living facsimile of him on the spot.

    Từ trong câu: facsimile, take, finger, hey, live, spot

    Jean Paul, Flower, Fruit, and Thorn Pieces; or, the Wedded Life, Death, and Marriage of Firmian Stanislaus Siebenkaes, Parish Advocate in the Burgh of Kuhschnappel.. Nguồn: Project Gutenberg #36164. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And you and I have been doing all kinds of circus acrobatics since we shook last, hey?

    Từ trong câu: acrobatics, do, kind, circus, since, shake, last, hey

    Joseph Crosby Lincoln, Keziah Coffin. Nguồn: Project Gutenberg #2068. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng hey

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hey presto89 lần
hey diddle71 lần
hey ho68 lần
hey derry18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hey

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hey trong kho câu?
Kho câu có 112 câu có từ hey hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hey xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hey gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 32 câu, rồi Bậc B1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hey?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hey: Quá khứ đơn (15 câu), Câu phủ định (14 câu), Tương lai với will (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.