Câu tiếng Anh có từ “fake”
132 câu thật có từ fake hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: fake nghĩa là giả mạo. fake là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: fraudulent; having a misleading appearance. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ fake
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
They are not fake or contrived, but instead show their true self.
Từ trong câu: contrive, fake, instead, show, true, self
«Motivation and emotion/Book/2019/Emotional authenticity», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252417 (bản sửa đổi 2336703). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Though both parties claim to be genuinely Socialistic and Marxian, each has decried the other as being a "fake" or "bogus" party.
Từ trong câu: bogus, fake, genuinely, though, party, claim
Joseph J. Mereto, The Red Conspiracy. Nguồn: Project Gutenberg #19150. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There has been research about the effects of fake smiles on the body, physiologically.
Từ trong câu: physiologically, research, effect, fake, smile, body
«Motivation and emotion/Book/2019/Emotional authenticity», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=252417 (bản sửa đổi 2336703). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This is true in the case of Catfishing, in which the anonymity provided by the fake profile strips the individual from their identity.
Từ trong câu: anonymity, true, case, provide, fake, profile, strip, individual
«Lentis/Online Dating Scams», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=281173 (bản sửa đổi 4523531). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng fake
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fake profiles | 15 lần |
| pals fake | 12 lần |
| fake bowser | 11 lần |
| fake reviews | 26 lần |
| fake kraid | 6 lần |
| fake identities | 9 lần |
| fake emails | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fake
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fake trong kho câu?
- Kho câu có 132 câu có từ fake hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fake xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fake gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 66 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fake?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fake: Quá khứ đơn (19 câu), can và could (12 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.