Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “eyelid”

128 câu thật có từ eyelid hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: eyelid nghĩa là mí mắt. eyelid là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Only the quiver of her lowered eyelids and a slight shiver told that she knew he was addressing her.

    Từ trong câu: eyelid, quiver, low, slight, shiver, tell, know, address

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, December 1878. Nguồn: Project Gutenberg #26945. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I did not allow so much as an eyelid to quiver.

    Từ trong câu: quiver, eyelid, allow, much

    Nancy Oakley, The Clevedon Case. Nguồn: Project Gutenberg #68091. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was perched on the edge of her bed, and had awakened her by tapping her Oriental eyelids with its soft white paws.

    Từ trong câu: perch, eyelid, paw, edge, bed, tap, soft, white

    Jessie Juliet Knox, Little Almond Blossoms: A Book of Chinese Stories for Children. Nguồn: Project Gutenberg #51073. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was something in the glance, in the half-closed eyelids--the eyes glittering through them--that unnerved him.

    Từ trong câu: unnerve, something, glance, half, close, eyelid, eye

    John Bloundelle-Burton, Servants of Sin: A Romance. Nguồn: Project Gutenberg #52970. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng eyelid

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • eyelid drooped320 lần
  • drooping eyelid206 lần
  • swollen eyelid139 lần
  • eyelid quivered133 lần
  • eyelid droop60 lần
  • closed eyelid506 lần
  • eyelid fluttered65 lần
  • fringed eyelid54 lần
  • lowered eyelid105 lần
  • eyelid drooping63 lần
  • eyelid blinked36 lần
  • eyelid flickered34 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ eyelid

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eyelid trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ eyelid hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ eyelid xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ eyelid gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 51 câu, rồi Bậc C1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ eyelid?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ eyelid: Quá khứ đơn (21 câu), Câu phủ định (15 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.