Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “distillation”

114 câu thật có từ distillation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: distillation nghĩa là sự chưng cất. distillation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: the process of purifying a liquid by boiling it and condensing its vapors. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ distillation

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Distillation is a physical separation process and not a chemical reaction.

    Từ trong câu: distillation, physical, separation, process, chemical, reaction

    «Distillation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=19342 (bản sửa đổi 10208105). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Distillation, as discussed earlier, does not actually make anything.

    Từ trong câu: distillation, discuss, early, actually, make, anything

    «Engineering Projects/Perfume/Howard Community College/Fall 2011/501 Distillation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=122141 (bản sửa đổi 2457655). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • In these cases, distillation is not used.

    Từ trong câu: distillation, case, use

    «Beer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=2020 (bản sửa đổi 10744825). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The processes of extraction and distillation are not complex and establishments equipped with steam would have little difficulty in extracting these oils.

    Từ trong câu: distillation, process, complex, establishment, equip, steam, little, difficulty

    U. P. Hedrick, The peaches of New York. Nguồn: Project Gutenberg #47263. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We may not be able to taste or smell alcohol in a tub of fermented cherries, but by distillation we obtain from them concentrated Kirschwasser.

    Từ trong câu: distillation, able, taste, smell, alcohol, tub, cherry, obtain

    John Tyndall, Fragments of Science: A Series of Detached Essays, Addresses, and Reviews. V. 1-2. Nguồn: Project Gutenberg #24527. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng distillation

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fractional distillation35 lần
illicit distillation19 lần
evaporation distillation7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ distillation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ distillation trong kho câu?
Kho câu có 114 câu có từ distillation hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ distillation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ distillation gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 61 câu, rồi Bậc C1 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ distillation?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ distillation: Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), may và might (8 câu), Câu bị động có by (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.