E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: distillation

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “distillation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “distillation”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
fractional distillationlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
illicit distillationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
evaporation distillationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “distillation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.