Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “delicately”

130 câu thật có từ delicately hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: delicately nghĩa là tế nhị. delicately là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a delicate manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ delicately

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Từ hay đi cùng delicately

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
delicately nurtured159 lần
delicately tinted153 lần
delicately chiselled68 lần
delicately moulded74 lần
delicately pencilled50 lần
delicately gloved55 lần
delicately poised46 lần
delicately carved88 lần
delicately chiseled29 lần
delicately shaped102 lần
delicately hinted61 lần
delicately modelled31 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ delicately

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ delicately trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ delicately hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ delicately xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ delicately gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 47 câu, rồi Bậc B2 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ delicately?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ delicately: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (14 câu), can và could (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.