Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “dated”

70 câu thật có từ dated hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: dated nghĩa là ngày tháng. dated là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: marked by features of the immediate and usually discounted past. Xem trang từ điển đầy đủ

  • It was not dated from any place, and is some altered from the original.

    Từ trong câu: dated, date, place, alter, original

    Willis M., 1857-1931 [Editor] West, A Source Book in American History to 1787. Nguồn: Project Gutenberg #45757. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mr. Dulles, to answer your question the document is not dated.

    Từ trong câu: dated, mr, answer, question, document, date

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yes; I don't remember if that is dated or not.

    Từ trong câu: dated, yes, remember, date

    United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Black Meg put her hand into the bosom of her dress and produced another letter dated not more than three months ago.

    Từ trong câu: dated, black, put, hand, dress, produce, another, letter

    H. Rider Haggard, Lysbeth, a Tale of the Dutch. Nguồn: Project Gutenberg #5754. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was dated sixty-one years ahead, and was a sort of Looking Backwards, though that notable book had not yet been written.

    Từ trong câu: dated, date, sixty, year, ahead, sort, look, backward

    Albert Bigelow Paine, Mark Twain: A Biography. Complete. Nguồn: Project Gutenberg #2988. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The letter is dated a week ago; he says he is moving on the following day, doesn’t state where, doesn’t seem to know himself.

    Từ trong câu: dated, letter, date, week, ago, move, follow, day

    William Le Queux, The rat trap. Nguồn: Project Gutenberg #77737. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ dated

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dated trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ dated hoặc các dạng của từ, trích từ 65 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ dated xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dated gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 20 câu, rồi Bậc A2 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dated?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dated: Quá khứ đơn (14 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu), Câu phủ định (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.