Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “damn”

345 câu thật có từ damn hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: damn nghĩa là chết tiệt. damn là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used as expletives. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ damn

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Castelein argued that the number of the Elect would be much greater than the number of the damned.

    Từ trong câu: damn, argue, number, elect, much, great

    «Annotations to James Joyce's Ulysses/Wandering Rocks/214», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260863 (bản sửa đổi 4663689). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • His own attempted explanation is, if possible, more damning than the treasonable missive itself.

    Từ trong câu: attempt, damn, possible, itself, explanation

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 397, November 1848. Nguồn: Project Gutenberg #43225. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Tying yourself in knots of complications, instead of realizing you are a damned lot luckier than you deserve!”

    Từ trong câu: complication, knot, tie, yourself, instead, realize, damn, lot

    Means Davis, The Hospital Murders. Nguồn: Project Gutenberg #54445. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You are lower than the snakes that crawl or the scavengers that fly; You're the living, walking image of a damn black-hearted lie!

    Từ trong câu: scavenger, low, snake, crawl, fly, live, walk, image

    Walker C. Smith, The Everett Massacre: A history of the class struggle in the lumber industry. Nguồn: Project Gutenberg #31810. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng damn

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
damn fool286 lần
damn scoundrel79 lần
damn fools69 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ damn

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ damn trong kho câu?
Kho câu có 345 câu có từ damn hoặc các dạng của từ, trích từ 206 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.