E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cognitive”

265 câu thật có từ cognitive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cognitive nghĩa là nhận thức. cognitive là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or being or relating to or involving cognition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cognitive

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Luckily, babies come into the world with special cognitive abilities that make them ready to learn language.

    Từ trong câu: cognitive, luckily, baby, come, world, special, ability, make

    «Language, Community, and Culture», Introduction to Anthropology, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-anthropology. · OpenStax · CC BY 4.0

  • The following will attempt to explain the level at which cognitive science operates on using 'learning' as our running example.

    Từ trong câu: cognitive, follow, attempt, explain, level, science, operate, use

    «Cognitive Science: An Introduction/Other Cognitive Levels of Explanation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=307098 (bản sửa đổi 3528405). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The cognitive level deals with rules called productions, which allows the mind to do what it does with little information.

    Từ trong câu: cognitive, level, deal, rule, call, production, allow, mind

    «Cognitive Science: An Introduction/Other Cognitive Levels of Explanation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=307098 (bản sửa đổi 3528405). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng cognitive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
cognitive dissonance460 lần
cognitive behavioural307 lần
cognitive behavioral225 lần
cognitive processes428 lần
cognitive appraisal189 lần
cognitive reappraisal163 lần
cognitive impairment145 lần
cognitive biases138 lần
cognitive functioning147 lần
cognitive psychology172 lần
cognitive abilities161 lần
cognitive processing145 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cognitive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cognitive trong kho câu?
Kho câu có 265 câu có từ cognitive hoặc các dạng của từ, trích từ 219 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cognitive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cognitive gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 158 câu, rồi Bậc C1 với 63 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cognitive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cognitive: can và could (22 câu), Hiện tại hoàn thành (17 câu), Câu phủ định (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.