E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cognitive

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cognitive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cognitive dissonancelogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 460 lần
cognitive behaviourallogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 307 lần
cognitive behaviorallogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 225 lần
cognitive processeslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 428 lần
cognitive appraisallogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
cognitive reappraisallogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
cognitive impairmentlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
cognitive biaseslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
cognitive functioninglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
cognitive psychologylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 172 lần
cognitive abilitieslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
cognitive processinglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần

Đối chiếu cách dùng của cognitive

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.