Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cocktail”

96 câu thật có từ cocktail hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cocktail nghĩa là một thức uống hỗn hợp ngắn. cocktail là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a short mixed drink. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cocktail

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Therefore they will balance cocktails differently, often making them too sweet or not as orange-flavoured as would be expected.

    Từ trong câu: cocktail, therefore, balance, differently, often, make, sweet, orange

    «Bartending/Alcohol/Orange liqueur», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=159393 (bản sửa đổi 3452227). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I would also drink a cocktail on occasion.

    Từ trong câu: cocktail, drink, occasion

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The air was as good a cocktail as a person would want, and the lights along the boardwalk was coming out like dandelion blossoms.

    Từ trong câu: dandelion, air, good, cocktail, person, want, light, come

    Nina Wilcox Putnam, Believe You Me!. Nguồn: Project Gutenberg #33728. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • What culinary dishes would you recommend that go well with the Santorum cocktail?

    Từ trong câu: culinary, dish, recommend, go, well, cocktail

    «Wikinews interviews New York bar owner on Santorum cocktail», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=389498 (bản sửa đổi 4830186). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng cocktail

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
molotov cocktail54 lần
phage cocktail28 lần
santorum cocktail12 lần
cocktail shaker8 lần
gin cocktail33 lần
whisky cocktail20 lần
manhattan cocktail8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cocktail

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cocktail trong kho câu?
Kho câu có 96 câu có từ cocktail hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cocktail xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cocktail gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cocktail?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cocktail: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (9 câu), Tương lai với will (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.