E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “chuckle”

86 câu thật có từ chuckle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: chuckle nghĩa là cười khúc khích. chuckle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a soft partly suppressed laugh. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ chuckle

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Woody is elated until he hears about Lotso from Chuckles the Clown.

    Từ trong câu: elated, chuckle, until, hear, clown

    «Toy Story 3», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=117704 (bản sửa đổi 10989929). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Then a low chuckle came to her and this chuckle broadened into ironic laughter; and she knew that Mephisto was abroad.

    Từ trong câu: ironic, low, chuckle, come, broaden, laughter, know, abroad

    Harold MacGrath, The Voice in the Fog. Nguồn: Project Gutenberg #16051. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • His low chuckle, so full of mirth and so free from malice, was infectious.

    Từ trong câu: malice, infectious, low, chuckle, full, free

    L. M. Montgomery, Lucy Maud Montgomery Short Stories, 1909 to 1922. Nguồn: Project Gutenberg #24878. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • If Stevenson had been logical, he would have felt elated by the chuckles and crushed by the yawns.

    Từ trong câu: elated, logical, feel, chuckle, yawn

    Frank Boreham, Faces in the Fire, and Other Fancies. Nguồn: Project Gutenberg #42105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng chuckle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
inward chuckle73 lần
suppressed chuckle56 lần
hoarse chuckle47 lần
chuckle headed86 lần
derisive chuckle14 lần
grim chuckle49 lần
gleeful chuckle12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ chuckle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chuckle trong kho câu?
Kho câu có 86 câu có từ chuckle hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ chuckle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chuckle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 34 câu, rồi Bậc B1 với 13 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chuckle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chuckle: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.