Cụm từ đi cùng với: chuckle
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “chuckle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “chuckle”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépinward chucklelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
suppressed chucklelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
hoarse chucklelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
chuckle headedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
derisive chucklelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
grim chucklelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
gleeful chucklelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “chuckle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.