Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calculus”

106 câu thật có từ calculus hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: calculus nghĩa là phép tính. calculus là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a hard lump produced by the concretion of mineral salts. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ calculus

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Before we can do calculus in , we must familiarize ourselves with the structure of .

    Từ trong câu: calculus, familiarize, ourselves, structure

    «Calculus/Introduction to multivariable calculus», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=7231 (bản sửa đổi 4051725). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • If we’re going to accept the calculi at all, the calculus of probabilities must have a hearing.

    Từ trong câu: calculus, go, accept, probability, hear

    Charles Fort, New lands. Nguồn: Project Gutenberg #78289. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • However, when we get to predicate calculus, we won't have truth tables to help us, and will have to rely entirely on rules of inference.

    Tuy nhiên, khi chuyển sang phép tính vị ngữ, chúng ta sẽ không có bảng chân trị trợ giúp và sẽ phải dựa hoàn toàn vào các quy tắc suy luận.

    Từ trong câu: predicate, calculus, however, get, truth, table, help, rely

    «Introduction to Philosophy/Logic/A More Formal Approach to Sentential Logic», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=16538 (bản sửa đổi 3611391). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng calculus

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
lambda calculus74 lần
differential calculus147 lần
propositional calculus45 lần
integral calculus139 lần
typed calculus38 lần
newtonian calculus29 lần
predicate calculus29 lần
multivariable calculus14 lần
theorem of calculus43 lần
calculus of variations61 lần
infinitesimal calculus19 lần
vector calculus48 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ calculus

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calculus trong kho câu?
Kho câu có 106 câu có từ calculus hoặc các dạng của từ, trích từ 87 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ calculus xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calculus gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calculus?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calculus: can và could (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.