integral
tính từC1- integrals
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
integral nghĩa là tích phân (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
integral là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: existing as an essential constituent or characteristic.
Các nét nghĩa của từ integral
- 1
tính từC1
existing as an essential constituent or characteristic
tồn tại như một thành phần hoặc đặc tính thiết yếudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa built-in · constitutional · inbuilt · inherent
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
integral calculus128 lần trong kho sách
integral membrane67 lần trong kho sách
integral domain70 lần trong kho sách
definite integral70 lần trong kho sách
line integral587 lần trong kho sách
riemann integral21 lần trong kho sách
indefinite integral27 lần trong kho sách
integral proteins37 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
constituting the undiminished entirety
cấu thành toàn bộ không bị suy giảmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entire · intact
- 3
tính từC1
of or denoted by an integer
của hoặc được biểu thị bằng một số nguyêndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về integral
integral nghĩa là gì?
integral nghĩa là tích phân (bản dịch máy, chưa biên tập). integral là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: existing as an essential constituent or characteristic.
integral dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ integral có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
integral được dùng trong câu như thế nào?
Evaluate the maximum value of the line integral around the circle. («Quizbank/University Physics Semester 2/All1», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=239053 (bản sửa đổi 2722408).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/integral, mã đối chiếu EV-B5E3FAD1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng