E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “buzzer”

60 câu thật có từ buzzer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buzzer nghĩa là còi. buzzer là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed. Xem trang từ điển đầy đủ

  • There will be a library, and buzzer sets will be installed to give members practice.

    Từ trong câu: buzzer, library, set, install, give, member, practice

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=457808 (bản sửa đổi 4623640). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "We will eat and we will drink when the buzzer tells us," Wilm replied confidently.

    Từ trong câu: buzzer, eat, drink, tell, reply, confidently

    Stephen Marlowe, The Sense of Wonder. Nguồn: Project Gutenberg #51296. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Godot will now say that Ron didn't notice the buzzer going off, that was because he was unconscious at the time.

    Từ trong câu: buzzer, now, notice, go, off, because, unconscious, time

    «Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Episode 2: The Stolen Turnabout/Part 4-1: Trial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433807 (bản sửa đổi 3926985). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "I was going to spend only ten cents for a top, but I guess I'll buy this buzzer auto for a quarter."

    Từ trong câu: buzzer, go, spend, ten, cent, top, guess, buy

    Laura Lee Hope, Bunny Brown and His Sister Sue Keeping Store. Nguồn: Project Gutenberg #18421. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng buzzer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • moll buzzer7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buzzer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buzzer trong kho câu?
Kho câu có 60 câu có từ buzzer hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buzzer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buzzer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buzzer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buzzer: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.