Câu tiếng Anh có từ “buzzer”
60 câu thật có từ buzzer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: buzzer nghĩa là còi. buzzer là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ buzzer
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
And I got the telephone company to put a buzzer on the chief's line, and there is no response, and they have something that is louder than a buzzer.
Từ trong câu: buzzer, get, telephone, company, put, line, response, something
United States. Warren Commission, Warren Commission (12 of 26): Hearings Vol. XII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44012. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng buzzer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| moll buzzer | 7 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ buzzer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buzzer trong kho câu?
- Kho câu có 60 câu có từ buzzer hoặc các dạng của từ, trích từ 51 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ buzzer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buzzer gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buzzer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buzzer: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.