Câu tiếng Anh có từ “administrator”
128 câu thật có từ administrator hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: administrator nghĩa là quản trị viên. administrator là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who administers a business. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ administrator
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
The Administrator was busy with his thoughts; likewise the guest.
Từ trong câu: administrator, busy, think, likewise, guest
John Augustine Cull, The Bride of Mission San José: A Tale of Early California. Nguồn: Project Gutenberg #56355. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The next year he went to Tours as administrator of the General Hospice, and remained there for seventeen years.
Từ trong câu: administrator, hospice, next, year, go, tour, general, remain
Frederick Lawton, Balzac. Nguồn: Project Gutenberg #3822. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was no place like the Home Office, and its administrators, like the Governors of the Gold Coast, had to be relieved at frequent intervals.
Từ trong câu: administrator, place, like, home, office, governor, gold, coast
Charles F., 1870-1942 [Editor] Horne, The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914). Nguồn: Project Gutenberg #10341. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
At length I ventured to ask him what sort of administrator his friend, the bad man, would make if he was ever elected to office.
Từ trong câu: administrator, length, venture, ask, sort, friend, bad, man
Bernard G. Richards, Discourses of Keidansky. Nguồn: Project Gutenberg #46701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng administrator
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| executors administrator | 51 lần |
| nasa administrator | 30 lần |
| network administrator | 114 lần |
| wikipedia administrator | 50 lần |
| administrator noticeboard | 11 lần |
| database administrator | 32 lần |
| epa administrator | 10 lần |
| apostolic administrator | 12 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ administrator
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ administrator trong kho câu?
- Kho câu có 128 câu có từ administrator hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ administrator xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ administrator gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 70 câu, rồi Bậc B1 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ administrator?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ administrator: Câu phủ định (15 câu), can và could (15 câu), Quá khứ đơn (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.