Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “workout”

67 câu thật có từ workout hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: workout nghĩa là tập luyện. workout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ workout

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • I could do with a little workout on him, or them!"

    Từ trong câu: workout, little

    Robert Sidney Bowen, Dave Dawson with the Flying Tigers. Nguồn: Project Gutenberg #50259. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some participants even felt as if workouts or walks without their device was a waste since it couldn't be recorded.

    Từ trong câu: workout, participant, even, feel, walk, device, waste, since

    «Lentis/Wearable Activity Trackers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=393570 (bản sửa đổi 3348216). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • When it comes to fitting in a workout, most of us claim to do the best we can within our busy schedules.

    Từ trong câu: workout, come, fit, claim, best, busy, schedule

    «Harper College/Student Success/Exercise/Motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=248831 (bản sửa đổi 2011452). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • These distinctions matter because two people can complete the same workout for very different reasons.

    Từ trong câu: distinction, workout, matter, because, people, complete, different, reason

    «Motivation and emotion/Book/2026/Exercise gamification motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=331213 (bản sửa đổi 2834349). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ workout

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ workout trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ workout hoặc các dạng của từ, trích từ 56 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ workout xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ workout gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 28 câu, rồi Bậc C1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ workout?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ workout: may và might (9 câu), Hiện tại hoàn thành (5 câu), Quá khứ đơn (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.