Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

workout

danh từ
B1
US/ˈwɝˌkaʊt/
workouts

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

workout nghĩa là tập luyện.

workout là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    B1

    the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit

    →

    hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng

    Đồng nghĩa:exercise, exercising, physical exercise, physical exertion
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
workouts
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

12 câu tiêu biểu có chứa workout và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Post-war fashion brought about the idea of everybody, including women, wearing everyday pants and ‘workout’ clothes.

Thời trang sau chiến tranh mang lại ý tưởng cho tất cả mọi người, kể cả phụ nữ, mặc quần hàng ngày và quần áo 'tập luyện'.

Wikimedia contributors, History of New York State/Post-War New York
A typical advertisement might have some highly paid actor using the drink before a workout and claiming how wonderful it tastes.

Một quảng cáo điển hình có thể có một diễn viên được trả lương cao nào đó sử dụng đồ uống trước khi tập luyện và tuyên bố rằng nó có hương vị tuyệt vời như thế nào.

Wikimedia contributors, Managerial Economics/Economics of advertising
This was taken to aid in fuelling the workout and preparing the body for exercise.

Điều này được thực hiện để hỗ trợ thúc đẩy quá trình tập luyện và chuẩn bị cho cơ thể tập luyện.

Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/Is Fasting The Key To Pre Exercise Fat Loss?
Therefore, in part because of inefficiency with my boxing, I find that an excellent cardio workout.
Wikimedia contributors, Folkstyle Wrestling/Training Technique
Perhaps you have felt the euphoric thrill of listening to your favourite music play during your morning workout.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Pleasure
Another excellent upper-body workout are pull-ups and chin-ups.
Wikimedia contributors, Bodybuilding and Weight Training/Bodyweight Training
Lack of exposure to yoga may present implications prior to workouts.
Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/Yoga’s effect on asthmatic university students
Add some ‘walks’ into your gym workouts to stimulate the development of relevant muscles.
Wikipedia contributors, Mount Kilimanjaro
Participants preferences to workout outdoors or indoors may have also affected the overall results.
Wikimedia contributors, Methods in Human Computer Interaction/Final Report Team Fitts
If maintaining a level of fitness is the goal, two weekly aerobic workouts are ideal.
Wikimedia contributors, Fundamentals of Human Nutrition/Fitness basics
This usually happens during any aerobic workout, if the person is trying to push him or herself.
Wikimedia contributors, Physical Activity/Aerobic Exercise
Therefore, they might eat protein an hour after workout instead of right away.
Wikimedia contributors, Fundamentals of Human Nutrition/Dietary intake

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “workout”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về workout (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. workout nghĩa là gì trong tiếng Việt?

workout có nghĩa chính là: hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng. Định nghĩa tiếng Anh: "the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit".

2. workout thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

workout là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của workout theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), workout được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɝˌkaʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. workout thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ workout được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của workout gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của workout gồm: workouts.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với workout là gì?

Từ workout thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. workout có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: exercise, exercising, physical exercise, physical exertion. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến workout?

Từ workout xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với workout đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Post-war fashion brought about the idea of everybody, including women, wearing everyday pants and ‘workout’ clothes." (Dịch nghĩa: Thời trang sau chiến tranh mang lại ý tưởng cho tất cả mọi người, kể cả phụ nữ, mặc quần hàng ngày và quần áo 'tập luyện'.). Câu văn minh họa cách dùng workout làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng workout?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.