workout
danh từ- workouts
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
workout nghĩa là tập luyện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
danh từ
the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit
→hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng
Đồng nghĩa:exercise, exercising, physical exercise, physical exertion
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa workout và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Post-war fashion brought about the idea of everybody, including women, wearing everyday pants and ‘workout’ clothes.Thời trang sau chiến tranh mang lại ý tưởng cho tất cả mọi người, kể cả phụ nữ, mặc quần hàng ngày và quần áo 'tập luyện'.
A typical advertisement might have some highly paid actor using the drink before a workout and claiming how wonderful it tastes.Một quảng cáo điển hình có thể có một diễn viên được trả lương cao nào đó sử dụng đồ uống trước khi tập luyện và tuyên bố rằng nó có hương vị tuyệt vời như thế nào.
This was taken to aid in fuelling the workout and preparing the body for exercise.Điều này được thực hiện để hỗ trợ thúc đẩy quá trình tập luyện và chuẩn bị cho cơ thể tập luyện.
Therefore, in part because of inefficiency with my boxing, I find that an excellent cardio workout.Perhaps you have felt the euphoric thrill of listening to your favourite music play during your morning workout.Another excellent upper-body workout are pull-ups and chin-ups.Lack of exposure to yoga may present implications prior to workouts.Add some ‘walks’ into your gym workouts to stimulate the development of relevant muscles.Participants preferences to workout outdoors or indoors may have also affected the overall results.If maintaining a level of fitness is the goal, two weekly aerobic workouts are ideal.This usually happens during any aerobic workout, if the person is trying to push him or herself.Therefore, they might eat protein an hour after workout instead of right away.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “workout”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “workout” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về workout (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. workout nghĩa là gì trong tiếng Việt?
workout có nghĩa chính là: hoạt động vận động cơ bắp của bạn theo nhiều cách khác nhau để giữ dáng. Định nghĩa tiếng Anh: "the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit".
2. workout thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
workout là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của workout theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), workout được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈwɝˌkaʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. workout thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ workout được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của workout gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của workout gồm: workouts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với workout là gì?
Từ workout thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. workout có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: exercise, exercising, physical exercise, physical exertion. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến workout?
Từ workout xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với workout đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Post-war fashion brought about the idea of everybody, including women, wearing everyday pants and ‘workout’ clothes." (Dịch nghĩa: Thời trang sau chiến tranh mang lại ý tưởng cho tất cả mọi người, kể cả phụ nữ, mặc quần hàng ngày và quần áo 'tập luyện'.). Câu văn minh họa cách dùng workout làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng workout?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.