E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “walnut”

123 câu thật có từ walnut hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: walnut nghĩa là quả óc chó. walnut là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: nut of any of various walnut trees having a wrinkled two-lobed seed with a hard shell. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ walnut

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • They do not even ascend the Mississippi farther than the Walnut Hills.

    Từ trong câu: walnut, even, far, hill

    John James Audubon, Ornithological biography, Vol. 1 (of 5). Nguồn: Project Gutenberg #56989. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is a little cheaper than walnut, but still fairly expensive.

    Từ trong câu: walnut, little, cheap, still, fairly, expensive

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Woodworking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=45936 (bản sửa đổi 3511132). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A healthy human prostate is slightly larger than a walnut.

    Từ trong câu: walnut, healthy, human, slightly, large

    «Prostate», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=13372 (bản sửa đổi 10277153). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • In some positions, the celebrated Chaumontel pear dwindles to nothing; the fruit being very little larger than a walnut.

    Từ trong câu: pear, walnut, position, celebrate, nothing, fruit, little, large

    Thomas, of Guernsey Bellamy, Guernsey pictorial directory and stranger's guide. Nguồn: Project Gutenberg #40092. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng walnut

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pickled walnut33 lần
walnut juice55 lần
walnut shell124 lần
walnut tree516 lần
walnut shells64 lần
walnut creek67 lần
walnut trees356 lần
walnut grove42 lần
walnut filberts10 lần
cracking walnut17 lần
carved walnut36 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ walnut

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ walnut trong kho câu?
Kho câu có 123 câu có từ walnut hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ walnut xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ walnut gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc B2 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ walnut?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ walnut: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (9 câu), can và could (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.