Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unwell”

93 câu thật có từ unwell hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unwell nghĩa là không khỏe. unwell là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: somewhat ill or prone to illness. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unwell

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Mr. Saffron is unwell, and I have insisted that he must see a doctor.

    Từ trong câu: unwell, mr, insist, see, doctor

    Anthony Hope, The Secret of the Tower. Nguồn: Project Gutenberg #10057. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I felt unwell, and perceived that I must not linger.

    Từ trong câu: unwell, feel, perceive, linger

    Henry Cabot, 1850-1924 [Editor] Lodge, The Best of the World's Classics, Restricted to Prose, Vol. VII (of X): Continental Europe I. Nguồn: Project Gutenberg #24563. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • On a certain December evening Emily decided that she was very unwell, and must have a trained nurse.

    Từ trong câu: unwell, certain, december, evening, decide, train, nurse

    Kathleen Thompson Norris, Saturday's Child. Nguồn: Project Gutenberg #4687. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He had been unwell for some time and at length had to go to Hospital and home to England.

    Từ trong câu: unwell, time, length, go, hospital, home

    John David Hills, The Fifth Leicestershire A Record of the 1/5th Battalion the Leicestershire Regiment, T.F., During the War, 1914-1919.. Nguồn: Project Gutenberg #17369. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But I feel that I am still unwell: we must ask the doctor to deliver us from the remains of this pathetic humor."

    Từ trong câu: unwell, feel, still, ask, doctor, deliver, remain, humor

    Johann Wolfgang von Goethe, Wilhelm Meister's apprenticeship and travels, vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #36483. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ unwell

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unwell trong kho câu?
Kho câu có 93 câu có từ unwell hoặc các dạng của từ, trích từ 89 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ unwell xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unwell gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 36 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unwell?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unwell: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (23 câu), Hiện tại hoàn thành (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.