Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “surfing”

27 câu thật có từ surfing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: surfing nghĩa là lướt sóng. surfing là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the sport of riding a surfboard toward the shore on the crest of a wave. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ surfing

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The Wave Project is a surfing intervention that promotes confidence through surfing and the sea.

    Từ trong câu: surfing, wave, project, surf, intervention, promote, confidence, sea

    «Motivation and emotion/Book/2018/Surfing and well-being», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=238586 (bản sửa đổi 2095283). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Tapia had been practicing surfing for years, and earlier that day, had been accompanied with her friends.

    Từ trong câu: surfing, practice, surf, year, early, day, accompany, friend

    «Surfer dies at beach in Pichilemu, Chile», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=257194 (bản sửa đổi 4826877). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • My mother, to this day, can still be caught singing “Conjunction, junction, what’s your function?” while folding laundry or surfing the web.

    Từ trong câu: surfing, mother, day, still, catch, sing, conjunction, function

    «Social and Cultural Foundations of American Education/Dynamic Learning Environment/Edutainment», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=106039 (bản sửa đổi 1745323). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Their popularity spread beyond surfing, especially as the skater (skateboard) punk fashion trend started.

    Từ trong câu: skateboard, surfing, popularity, spread, beyond, surf, especially, fashion

    «Boardshorts», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1024602 (bản sửa đổi 10796417). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ surfing

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ surfing trong kho câu?
Kho câu có 27 câu có từ surfing hoặc các dạng của từ, trích từ 24 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ surfing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ surfing gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 14 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ surfing?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ surfing: So sánh nhất (3 câu), Quá khứ đơn (2 câu), Quá khứ hoàn thành (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.