Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “subdivision”

117 câu thật có từ subdivision hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: subdivision nghĩa là phân khu. subdivision là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an area composed of subdivided lots. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ subdivision

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • The insulation can be installed by hand, and would be done by the subdivision contractors.

    Từ trong câu: subdivision, contractor, install, hand

    «Design for the Environment/Residential Insulation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=55122 (bản sửa đổi 2722497). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • A further subdivision could be thought of as active and passive systems.

    Từ trong câu: subdivision, further, think, active, passive, system

    «Solar energy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=36304 (bản sửa đổi 2810512). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • We can go further by creating subdivisions of subdivisions of space.

    Từ trong câu: subdivision, go, further, create, space

    «Topology», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=3011 (bản sửa đổi 10592164). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There can also sometimes be more subdivisions in some areas.

    Từ trong câu: subdivision, sometimes, area

    «Subdivisions of Egypt», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1194070 (bản sửa đổi 10716385). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • An error of this kind can only be avoided by a more regular subdivision.

    Từ trong câu: error, subdivision, kind, avoid, regular

    428? BCE-348? BCE Plato, Statesman. Nguồn: Project Gutenberg #1738. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The subdivision of an asylum for chronic cases could be carried very far.

    Từ trong câu: chronic, subdivision, case, carry, far

    J. T. Arlidge, On the State of Lunacy and the Legal Provision for the Insane With Observations on the Construction and Organization of Asylums. Nguồn: Project Gutenberg #44320. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng subdivision

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
subdivision fbs6 lần
regional subdivision14 lần
administrative subdivision11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ subdivision

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ subdivision trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ subdivision hoặc các dạng của từ, trích từ 105 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ subdivision xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ subdivision gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 56 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ subdivision?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ subdivision: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Câu phủ định (10 câu), may và might (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.