Câu tiếng Anh có từ “sexuality”
83 câu thật có từ sexuality hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sexuality nghĩa là tình dục. sexuality là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the properties that distinguish organisms on the basis of their reproductive roles. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sexuality
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
She may possibly be the first woman to write about female sexuality and sex.
Cô ấy có thể là người phụ nữ đầu tiên viết về tình dục và giới tính nữ.
Từ trong câu: sexuality, possibly, first, woman, write, female, sex
«Hildegard of Bingen», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=55853 (bản sửa đổi 10733600). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
This time-element in psychological differences of sexuality may be regularly periodic or not.
Từ trong câu: sexuality, periodic, time, element, psychological, difference, regularly
Otto Weininger, Sex & Character Authorised Translation from the Sixth German Edition. Nguồn: Project Gutenberg #61729. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
As a result, gender, religion, race, and sexuality may all be challenged within a new context.
Từ trong câu: sexuality, result, gender, religion, race, challenge, new, context
«International Service Learning Study Abroad Handbook/Identity shifts», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=251067 (bản sửa đổi 2157850). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
They may feel that their sexuality was taken away from them.
Từ trong câu: sexuality, feel, take, away
«Genital piercing», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1029768 (bản sửa đổi 10964194). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng sexuality
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| hyper sexuality | 6 lần |
| gender sexuality | 26 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sexuality
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sexuality trong kho câu?
- Kho câu có 83 câu có từ sexuality hoặc các dạng của từ, trích từ 73 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sexuality xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sexuality gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 53 câu, rồi Bậc B2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sexuality?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sexuality: Hiện tại hoàn thành (8 câu), Câu phủ định (7 câu), can và could (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.