Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “secretly”

216 câu thật có từ secretly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secretly nghĩa là bí mật. secretly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in secrecy; not openly. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ secretly

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Từ hay đi cùng secretly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
secretly rejoiced112 lần
secretly cherished67 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ secretly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secretly trong kho câu?
Kho câu có 216 câu có từ secretly hoặc các dạng của từ, trích từ 190 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ secretly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ secretly gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 80 câu, rồi Bậc C1 với 68 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secretly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secretly: Quá khứ đơn (54 câu), Câu phủ định (28 câu), Quá khứ hoàn thành (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.