secretly
trạng từB1secretly nghĩa là bí mật (bản dịch máy, chưa biên tập).
secretly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in secrecy.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “secretly”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ secretly
- 1trạng từB1
in secrecy
→bí mật(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:in secret · on the q.t. · on the qtCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2secretly rejoiced112 lần trong kho sáchsecretly cherished67 lần trong kho sách - 2trạng từB1
not openly
→không công khai(dịch máy, chưa biên tập)
Câu hỏi thường gặp về secretly
secretly nghĩa là gì?
secretly nghĩa là bí mật (bản dịch máy, chưa biên tập). secretly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in secrecy.
secretly được dùng trong câu như thế nào?
"Panjeverram; and now that we are talking secretly, tell me, Captain Mallender, do you expect to find your Uncle?" (B. M., 1849?-1920 Croker, In Old Madras. Nguồn: Project Gutenberg #69383.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/secretly, mã đối chiếu EV-3CAF4E11. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng