E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rite”

155 câu thật có từ rite hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rite nghĩa là nghi thức. rite là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an established ceremony prescribed by a religion. Xem trang từ điển đầy đủ

  • So, they perform the rites and rituals to induce the goddess to stay at their places.

    Từ trong câu: rite, perform, ritual, induce, goddess, stay, place

    «Phouoibi», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=815930 (bản sửa đổi 10523416). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It is not enough that we have edified her a pedestal and perform impossible rites in celebration of her altitude and distinction.

    Từ trong câu: rite, altitude, pedestal, edify, celebration, enough, perform, impossible

    Ambrose, 1842-1914? Bierce, The Shadow On The Dial, and Other Essays 1909. Nguồn: Project Gutenberg #25304. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • All the religious rites of Judaism were proscribed and the neighbouring Greek cities were requested to enforce the prohibition upon their Jewish citizens.

    Từ trong câu: proscribe, religious, rite, neighbor, city, request, enforce, prohibition

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jevons, Stanley" to "Joint" Volume 15, Slice 4. Nguồn: Project Gutenberg #41055. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then, by contagion, the mystery notion spread to other rites.

    Từ trong câu: contagion, mystery, notion, spread, rite

    Jane Ellen Harrison, Ancient Art and Ritual. Nguồn: Project Gutenberg #17087. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng rite

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • funeral rite264 lần
  • rite of baptism91 lần
  • religious rite394 lần
  • rite of sepulture49 lần
  • rite of circumcision45 lần
  • sacred rite249 lần
  • pagan rite52 lần
  • rite of hospitality93 lần
  • mystic rite48 lần
  • idolatrous rite31 lần
  • sacrificial rite30 lần
  • solemn rite154 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ rite

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rite trong kho câu?
Kho câu có 155 câu có từ rite hoặc các dạng của từ, trích từ 132 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ rite xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rite gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B2 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rite?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rite: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.