Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “regulatory”

104 câu thật có từ regulatory hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: regulatory nghĩa là quy định. regulatory là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: restricting according to rules or principles. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ regulatory

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • BCIs incorporating machine learning present regulatory challenges because their behavior may change over time.

    Từ trong câu: regulatory, incorporate, machine, learn, present, challenge, because, behavior

    «Introduction to Brain-Computer Interfaces/Module 8: The Future of BCIs», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=326546 (bản sửa đổi 2785497). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • In the United States, biomedical engineers may operate under two different regulatory frameworks.

    Từ trong câu: regulatory, unite, state, engineer, operate, different, framework

    «Biomedical engineering», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=69025 (bản sửa đổi 2252384). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • It may vary from country to country depending on regulatory requirements.

    Từ trong câu: regulatory, vary, country, depend, requirement

    «Knowing Knoppix/Networking», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=35751 (bản sửa đổi 3721397). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng regulatory

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
regulatory frameworks43 lần
regulatory agencies78 lần
regulatory subunit21 lần
regulatory oversight29 lần
regulatory framework68 lần
regulatory subunits19 lần
regulatory mechanisms41 lần
nuclear regulatory71 lần
telecommunications regulatory14 lần
regulatory sequences17 lần
regulatory commission88 lần
regulatory agency44 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ regulatory

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ regulatory trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ regulatory hoặc các dạng của từ, trích từ 96 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ regulatory xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ regulatory gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ regulatory?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ regulatory: Hiện tại hoàn thành (8 câu), can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.