Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: regulatory

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “regulatory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “regulatory”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
regulatory frameworkslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
regulatory agencieslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
regulatory subunitlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
regulatory oversightlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
regulatory frameworklogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
regulatory subunitslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
regulatory mechanismslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
nuclear regulatorylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
telecommunications regulatorylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
regulatory sequenceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
regulatory commissionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
regulatory agencylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “regulatory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.