Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “redecorate”

29 câu thật có từ redecorate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: redecorate nghĩa là trang trí lại. redecorate là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: redo the decoration of an apartment or house. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ redecorate

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • What a fool he had made himself over the redecorating of that room!

    Từ trong câu: redecorate, fool, make, himself, room

    Baillie, Mrs. Reynolds, The Daughter Pays. Nguồn: Project Gutenberg #35591. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Stories had been told to her of the green velvet, and therefore she had her drawing-room redecorated in the most uncompromising blue.

    Từ trong câu: redecorate, story, tell, green, therefore, draw, room, blue

    Lyndon Orr, Famous Affinities of History: The Romance of Devotion. Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4690. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In fact, he had promised Sylvia that they together would visit her as soon as the housecleaning and redecorating of the apartment was over.

    Từ trong câu: redecorate, fact, promise, together, visit, soon, apartment

    Emily Grant Hutchings, Indian Summer. Nguồn: Project Gutenberg #62194. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It had been a storage room until just recently, when the Manager had redecorated it with a host of kitschy sale items from Osco.

    Từ trong câu: redecorate, storage, room, until, recently, manager, host, sale

    Daniel Callahan, Any Coincidence Is Or, The Day Julia & Cecil the Cat Faced a Fate Worse Than Death. Nguồn: Project Gutenberg #6526. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ redecorate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ redecorate trong kho câu?
Kho câu có 29 câu có từ redecorate hoặc các dạng của từ, trích từ 28 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ redecorate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ redecorate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 9 câu, rồi Bậc B1 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ redecorate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ redecorate: Quá khứ đơn (4 câu), Quá khứ hoàn thành (4 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.