Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “preview”

67 câu thật có từ preview hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: preview nghĩa là xem trước. preview là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an advertisement consisting of short scenes from a motion picture that will appear in the near future. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Check the Material Preview window to make sure it looks right.

    Từ trong câu: preview, check, material, window, make, sure, look, right

    «Blender 3D: Noob to Pro/Realistic Eyes In Blender», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=156503 (bản sửa đổi 4413634). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You can then Preview the quiz to see how it looks.

    Từ trong câu: preview, quiz, see, look

    «Question Writer Manual/Quick Start Tutorial», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=161174 (bản sửa đổi 2082330). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Now click Preview, at the top right of the Post field.

    Từ trong câu: preview, now, click, top, right, post, field

    «An Introduction to Weblogs/Utilizing Blog Creation Tools», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=263198 (bản sửa đổi 4567196). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Usually, it covers the revealing of new games, preview of new games, and the reviewing of new games.

    Từ trong câu: preview, usually, cover, reveal, new, game, review

    «Video game journalism», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=168995 (bản sửa đổi 9278869). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • You can see the result by clicking on Preview.

    Từ trong câu: preview, see, result, click

    «An Introduction to Weblogs/Utilizing Blog Creation Tools», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=263198 (bản sửa đổi 4567196). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Previewing the text can include brainstorming or group discussions, or even reviewing strategies and skills for reading the text.

    Từ trong câu: brainstorm, preview, text, include, group, discussion, even, review

    «Cognition and Instruction/Learning to Read», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364910 (bản sửa đổi 4667862). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng preview

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • opencsg preview12 lần
  • developer preview10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ preview

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ preview trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ preview hoặc các dạng của từ, trích từ 61 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ preview xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ preview gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 41 câu, rồi Bậc A2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ preview?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ preview: can và could (7 câu), Tương lai với will (6 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.