Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “lest”

231 câu thật có từ lest hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lest là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng lest

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • fearing lest1.246 lần
  • feared lest1.049 lần
  • fear lest2.298 lần
  • dread lest670 lần
  • fearful lest663 lần
  • dreaded lest489 lần
  • trembled lest451 lần
  • beware lest310 lần
  • dreading lest243 lần
  • terror lest521 lần
  • alarmed lest360 lần
  • afraid lest892 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lest

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lest trong kho câu?
Kho câu có 231 câu có từ lest hoặc các dạng của từ, trích từ 201 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lest xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lest gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 88 câu, rồi Bậc B2 với 80 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lest?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lest: should và ought to (107 câu), Câu phủ định (45 câu), Quá khứ đơn (33 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.