Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hi”

119 câu thật có từ hi hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hi nghĩa là xin chào. hi là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expression of greeting. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hi

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

Từ hay đi cùng hi

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
hi yi58 lần
hi tenk34 lần
ti hi49 lần
hi denk28 lần
oom hi29 lần
hi tech35 lần
hi yah35 lần
prexa hi19 lần
hi fi24 lần
hi ya24 lần
ow hi22 lần
hi ho60 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hi

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hi trong kho câu?
Kho câu có 119 câu có từ hi hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hi xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hi gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 30 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ hi?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ hi: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.