Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: hi

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “hi”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “hi”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
hi yilogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
hi tenklogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
ti hilogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
hi denklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
oom hilogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
hi techlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
hi yahlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
prexa hilogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
hi filogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
hi yalogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
ow hilogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
hi hologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần

Đối chiếu cách dùng của “hi”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.