Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “graphic”

172 câu thật có từ graphic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: graphic nghĩa là đồ họa. graphic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: written or drawn or engraved. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ graphic

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The graphic should be a visual representative of the content that you are explaining.

    Từ trong câu: representative, graphic, visual, content, explain

    «Wiki Resources/Storyboard», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=88559 (bản sửa đổi 1824388). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Graphic designers should also have a thorough understanding of production and rendering methods.

    Từ trong câu: render, graphic, designer, thorough, understand, production, method

    «Graphic designer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=414149 (bản sửa đổi 10846262). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • "The gain to the Allied cause of the alert American intellect and American freedom from convention," the "Daily Graphic" said, "should be of priceless value.

    Từ trong câu: priceless, gain, ally, cause, alert, intellect, freedom, convention

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 7 American Food and Ships; Palestine; Italy invaded; Great German Offensive; Americans in Picardy; Americans on the Marne; Foch's Counteroffensive.. Nguồn: Project Gutenberg #34161. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng graphic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
graphic in wikimedia60 lần
graphic designer54 lần
graphic designers36 lần
graphic description252 lần
graphic descriptions62 lần
graphic organizer25 lần
graphic design191 lần
puyas the graphic18 lần
henty's graphic17 lần
graphic novels48 lần
graphic organizers14 lần
graphic satirists13 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ graphic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ graphic trong kho câu?
Kho câu có 172 câu có từ graphic hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ graphic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ graphic gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ graphic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ graphic: can và could (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.