E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: graphic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “graphic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “graphic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
graphic in wikimedialogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần
graphic designerlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
graphic designerslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
graphic descriptionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 252 lần
graphic descriptionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
graphic organizerlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
graphic designlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
puyas the graphiclogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
henty's graphiclogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
graphic novelslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
graphic organizerslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
graphic satiristslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “graphic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.