Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “firmness”

139 câu thật có từ firmness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: firmness nghĩa là sự vững chắc. firmness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the muscle tone of healthy tissue. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ firmness

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But for his firmness, Jamaica would have presented all the horrors of a civil war.

    Từ trong câu: firmness, present, horror, civil, war

    American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4. Nguồn: Project Gutenberg #11272. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Another point on which I would recommend firmness is that of early hours.

    Từ trong câu: firmness, another, point, recommend, early, hour

    S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • But does any one believe that this delicate and important trust would always be exercised with impartiality and firmness?

    Từ trong câu: firmness, believe, delicate, important, trust, always, exercise

    Various, The American Quarterly Review, No. 17, March 1831. Nguồn: Project Gutenberg #28012. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Besides, my dearest child, he has need of all his firmness and presence of mind, and the sight of you would only unnerve him.

    Từ trong câu: unnerve, besides, dear, child, need, firmness, presence, mind

    Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng firmness

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
unshaken firmness28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ firmness

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ firmness trong kho câu?
Kho câu có 139 câu có từ firmness hoặc các dạng của từ, trích từ 113 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ firmness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ firmness gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ firmness?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ firmness: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.