Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “finalize”

67 câu thật có từ finalize hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: finalize nghĩa là hoàn thiện. finalize là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: make final. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Instead, the finalize method is used to release either native or remote resources controlled by the class.

    Từ trong câu: finalize, instead, method, use, release, either, native, remote

    «Java Programming/Object Lifecycle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=70961 (bản sửa đổi 3683212). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The professional development group will have finalized their plans for training sessions and will have begun designing the instruction.

    Từ trong câu: finalize, professional, development, group, plan, train, session, begin

    «Technology Planning/Plan», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=169647 (bản sửa đổi 4354047). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Because Finalize is a primitive operation, it is automatically "virtual"; you cannot, in Ada, forget to make a destructor virtual.

    Từ trong câu: finalize, because, primitive, operation, automatically, virtual, can, forget

    «Ada Programming/Object Orientation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=19143 (bản sửa đổi 4192529). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • In an assignment statement, Adjust is called only after Finalize of the target X and so cannot provide the new value of the discriminant.

    Từ trong câu: finalize, assignment, statement, adjust, call, target, can, provide

    «Ada Programming/Object Orientation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=19143 (bản sửa đổi 4192529). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ finalize

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finalize trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ finalize hoặc các dạng của từ, trích từ 60 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ finalize xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finalize gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 38 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finalize?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finalize: Tương lai với will (13 câu), Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.